Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bày tỏ



verb
To make clear, to express
bày tỏ nỗi lòng to make clear one's feeling
bày tỏ ý kiến to express one's ideas

[bày tỏ]
to make clear; to formulate; to express; to show
Bày tỏ nỗi lòng
To make clear one's feelings
Bày tỏ ý kiến
To express one's ideas



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.