Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bàn bạc



verb
To discuss, to deliberate, to consult, to exchange views on
chúng ta nên bàn bạc kỹ xem phải hành động như thế nào we should deliberate what action to take
cần phải bàn bạc với các đối tác trước khi ký hợp đồng it is advisable to consult with one's partners before signing the contract
bàn bạc tập thể to hold public discussions

[bàn bạc]
to discuss; to deliberate; to consult/confer with somebody; to exchange views
Chúng ta nên bàn bạc kỹ xem phải hành động như thế nào
We should deliberate what action to take
Cần phải bàn bạc với các đối tác trước khi ký hợp đồng
It is advisable to consult with one's partners before signing the contract
Bàn bạc tập thể
To hold public discussions



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.