Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
azure


/'æʤə/

tính từ

xanh da trời, trong xanh

danh từ

màu xanh da trời

bầu trời xanh ngắt; bầu trời trong xanh

đá da trời

ngoại động từ

nhuộm màu xanh da trời


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "azure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.