Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
avocet




avocet
['ævouset]
Cách viết khác:
avoset
['ævouset]
danh từ
(động vật học) chim mỏ cứng


/'ævouset/ (avoset) /'ævouset/

danh từ
(động vật học) chim mỏ cứng

Related search result for "avocet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.