Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
avast




avast
[ə'vɑ:st]
thán từ
(hàng hải) đứng lại! dừng lại! đỗ lại!


/ə'vɑ:st/

thán từ
(hàng hải) đứng lại! dừng lại! đỗ lại!

Related search result for "avast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.