Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
autoclave




autoclave
['ɔ:toukleiv]
danh từ
nồi hấp


/'ɔ:toukleiv/

danh từ
nồi hấp

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.