Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aura


/'ɔ:rə/

danh từ

hơi thoảng toát ra, hương toát ra (từ hoa...); tinh hoa phát tiết ra (của người...)

(y học) hiện tượng thoáng qua


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aura"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.