Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
augury




augury
['ɔ:gjuri]
danh từ
thuật xem điềm mà bói
điềm; dấu hiệu
lời đoán trước


/'ɔ:gjuri/

danh từ
thuật xem điềm mà bói
điềm, triệu
linh cảm
lời đoán trước

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "augury"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.