Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
auger




auger
['ɔ:gə]
danh từ
cái khoan, mũi khoan
máy khoan (thăm dò địa chất)


/'ɔ:gə/

danh từ
cái khoan, mũi khoan
máy khoan (thăm dò địa chất)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "auger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.