Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
audition




audition
[ɔ:'di∫n]
danh từ
sức nghe; sự nghe; thính giác
(sân khấu) sự thử giọng, sự hát nghe thử (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)
ngoại động từ
(sân khấu) thử giọng (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)
nội động từ
tổ chức một buổi hát thử giọng


/ɔ:'diʃn/

danh từ
sức nghe; sự nghe; thính giác
(sân khấu) sự thử giọng, sự hát nghe thử (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)

ngoại động từ
(sân khấu) thử giọng (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)

nội động từ
tổ chức một buổi hát thử giọng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "audition"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.