Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
audience-chamber




audience-chamber
['ɔ:djəns,t∫eimbə]
danh từ
phòng tiếp kiến


/'ɔ:djəns,tʃeimbə/

danh từ
phòng tiếp kiến

Related search result for "audience-chamber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.