Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
attributive




attributive
[ə'tribjutiv]
tính từ
(ngôn ngữ học) (thuộc) thuộc ngữ; có tính chất thuộc ngữ
attributive syntagma
ngữ đoạn thuộc ngữ
danh từ
(ngôn ngữ học) thuộc ngữ


/ə'tribjutiv/

tính từ
(ngôn ngữ học) (thuộc) thuộc ngữ; có tính chất thuộc ngữ
attributive syntagma ngữ đoạn thuộc ngữ

danh từ
(ngôn ngữ học) thuộc ngữ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.