Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
attribute




attribute
['ætribju:t]
danh từ
thuộc tính
vật tượng trưng
(ngôn ngữ học) thuộc ngữ
ngoại động từ
[ə'tribju:t]
cho là do, quy cho
to attribute one's success to hard work
cho thành công là do sự cần cù
to attribute a crime to somebody
quy tội cho ai



(Tech) thuộc tính, đặc tính; bổ ngữ, đặc ngữ; đặc chất (chất lượng)


thuộc tính

/'ætribju:t/

danh từ
thuộc tính
vật tượng trưng
(ngôn ngữ học) thuộc ngữ

ngoại động từ
cho là do, quy cho
to attribute one's success to hard work cho thành công là do sự cần cù
to attribute a crime to somebody quy tội cho ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "attribute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.