Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
attestation




attestation
[,ætes'tei∫n]
danh từ
sự chứng nhận, sự nhận thực, sự chứng thực
lời chứng, lời cung khai làm chứng
sự thề, sự tuyên thệ
sự cho thề, sự làm lễ tuyên thệ (cho ai)


/,ætes'teiʃn/

danh từ
sự chứng nhận, sự nhận thực, sự chứng thực
lời chứng, lời cung khai làm chứng
sự thề, sự tuyên thệ
sự cho thề, sự làm lễ tuyên thệ (cho ai)

Related search result for "attestation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.