Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
atrip




atrip
[ə'trip]
phó từ
vừa kéo lên khỏi mặt đất (neo)


/ə'trip/

phó từ
vừa kéo lên khỏi mặt đất (neo)

Related search result for "atrip"
  • Words pronounced/spelled similarly to "atrip"
    atrip atrophy

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.