Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
astrophotocamera




astrophotocamera
['æstrə'foutə,kæmərə]
danh từ
máy ảnh thiên văn


/'æstrə'foutə,kæmərə/

danh từ
máy ảnh thiên văn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.