Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
astrict




astrict
[ə'strikt]
ngoại động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) buộc chặt
thắt buộc, ràng buộc
hạn chế


/ə'strikt/

ngoại động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) buộc chặt
thắt buộc, ràng buộc
làm cho táo bón
hạn chế

Related search result for "astrict"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.