Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assuming




assuming
[ə'sju:miη]
tính từ
kiêu căng, kiêu ngạo, ngạo mạn; ra vẻ ta đây


/ə'sju:niɳ/

tính từ
kiêu căng, kiêu ngạo, ngạo mạn; ra vẻ ta đây

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "assuming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.