Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assumed




assumed
[ə'sju:md]
tính từ
làm ra vẻ, giả bô
with assumed indifference
làm ra vẻ thờ ơ
giả, không có thật
assumed name
tên giả, tên mượn



giả định

/ə'sju:md/

tính từ
làm ra vẻ, giả bô
with assumed indifference làm ra vẻ thờ ơ
giả, không có thật
assumed name tên giả, tên mượn
được mệnh danh là đúng, được cho là đúng, được thừa nhận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "assumed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.