Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
assembly line




assembly+line
[ə'sembli,lain]
danh từ
(kỹ thuật) dây chuyền lắp ráp


/ə'sembli,lain/

danh từ
(kỹ thuật) dây chuyền lắp ráp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "assembly line"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.