Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
asperity




asperity
[æs'periti]
danh từ
tính cộc cằn
to speak with asperity
nói cộc cằn
sự khó chịu, sự khắc nghiệt (thời tiết)
the asperities of winter
sự khắc nghiệt của mùa đông
tính khe khắc, tính khắc nghiệt, tính nghiêm khắc (tính tình)
sự gồ ghề, sự xù xì; chỗ lồi lên gồ ghề, mấu gồ ghề


/æs'periti/

danh từ
tính cộc cằn
to speak with asperity nói cộc cằn
sự khó chịu, sự khắc nghiệt (thời tiết)
the asperities of winter sự khắc nghiệt của mùa đông
tính khe khắc, tính khắc nghiệt, tính nghiêm khắc (tính tình)
sự gồ ghề, sự xù xì; (rộng) chỗ lồi lên gồ ghề, mấu gồ ghề

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "asperity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.