Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ashen




ashen
['æ∫n]
tính từ
(thuộc) tro, xám tro (màu); xanh, tái mét (mặt)
làm bằng tro
tính từ
(thuộc) cây tần bì


/'æʃn/

tính từ
(thuộc) tro, xám tro (màu); xanh, tái mét (mặt)
làm bằng tro

tính từ
(thuộc) cây tần bì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ashen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.