Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ash can




ash+can
['æ∫kæn]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng đựng rác
(quân sự), (từ lóng) ngư lôi chống tàu ngầm


/'æʃkæn/ (ash-bin) /'æʃbin/
bin) /'æʃbin/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng đựng rác
(quân sự), (từ lóng) ngư lôi chống tàu ngầm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ash can"
  • Words pronounced/spelled similarly to "ash can"
    ash can ashen

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.