Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arteriotomy




arteriotomy
[,ɑ:tiəri'ɔtəmi]
danh từ
(y học) thủ thuật mở động mạch


/,ɑ:tiəri'ɔtəmi/

danh từ
(y học) thủ thuật mở động mạch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.