Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
armour-bearer




armour-bearer
['ɑ:mə,beərə]
danh từ
(sử học) người hầu mang áo giáp cho một võ tướng


/'ɑ:mə,beərə/

danh từ
(sử học) người hầu mang áo giáp (cho một võ tướng)

Related search result for "armour-bearer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.