Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aristae




aristae
Xem arista


/ə'ristə/

danh từ, số nhiều aristae /ə'risti:/
(thực vật học) râu ngọn (ở quả cây họ lúa)

Related search result for "aristae"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.