Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aright




aright
[ə'rait]
phó từ
đúng
If I remember aright
Nếu tôi nhớ đúng


/ə'rait/

phó từ
đúng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aright"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.