Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
argumentation




argumentation
[,ɑ:gjumen'tei∫n]
danh từ
luận chứng
sự tranh cãi, sự tranh luận


/,ɑ:gjumen'teiʃn/

danh từ
luận chứng
sự tranh cãi, sự tranh luận

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.