Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
are


/ɑ:/

danh từ

A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2)

ngôi 3 số nhiều thời hiện tại của be


Related search result for "are"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.