Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
archimedean




archimedean
[,ɑ:ki'mi:djən]
tính từ
(thuộc) Ac-si-mét
Archimedean screw
vít Ac-si-mét ((cũng) Archimedes' screw)


/,ɑ:ki'mi:djən/

tính từ
(thuộc) Ac-si-mét !Archimedean screw
vít Ac-si-mét ((cũng) Archimedes' screw)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.