Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aquaria




aquaria
Xem aquarium


/ə'kweəriəm/

danh từ, số nhiều aquariums /ə'kweəriəmz/, aquaria /ə'kweəriə/
bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh)
khu công viên có bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh); nơi trưng bày bể nuôi (cá, loài thuỷ sinh)

Related search result for "aquaria"
  • Words pronounced/spelled similarly to "aquaria"
    acari aquaria

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.