Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aquarelle




aquarelle
[,ækwə'rel]
danh từ
(nghệ thuật) tranh màu nước, tranh thủy mặc


/,ækwə'rel/

danh từ
(nghệ thuật) tranh màu nước


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.