Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
appropriation




appropriation
[ə,proupri'ei∫n]
danh từ
sự chiếm đoạt làm của riêng
sự dành riêng (để dùng vào việc gì)
The US Senate Appropriations Committee
Uỷ ban phân bổ ngân sách của Thượng viện Hoa Kỳ


/ə,proupri'eiʃn/

danh từ
sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt (làm của riêng)
sự dành riêng (để dùng vào việc gì)

Related search result for "appropriation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.