Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
appliance




appliance
[ə'plaiəns]
danh từ
thiết bị; dụng cụ
a kitchen full of electrical appliances
một nhà bếp đầy những đồ dùng bằng điện (máy giặt, máy rửa bát...)
như fire-engine



(Tech) máy, thiết bị, phụ tùng

/ə'plaiəns/

danh từ
sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào ((cũng) appliance) ((cũng) application)
đồ thiết bị, trang thiết bị, dụng cụ
appliances of war dụng cụ chiến tranh
domestic electric appliances dụng cụ điện dùng trong nhà
(số nhiều) đồ phụ tùng (của một cái máy)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.