Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apple



/'æpl/

danh từ

quả táo

!Adam's apple

(xem) Adam

!apple of discord

mối bất hoà

!apple of the eye

đồng tử, con ngươi

vật quí báu phải giữ gìn nhất

!the apple of Sodom; Dead Sea apple

quả táo trông mã ngoài thì đẹp nhưng trong đã thối

(nghĩa bóng) thành tích bề ngoài, thành tích giả tạo

!the rotten apple injures its neighbours

(tục ngữ) con sâu bỏ rầu nồi canh


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "apple"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.