Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
appendices




appendices
Xem appendix


/ə'pendiks/

danh từ, số nhiều appendices /ə'pendiksiz/, appendixes /ə'pendiksiz/
phụ lục
(y học) ruột thừa ((cũng) vermiform appendix)

Related search result for "appendices"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.