Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antiaircraft




antiaircraft
[,ænti'eəkrɑ:ft]
tính từ, viết tắt là AA
phòng không
antiaircraft gun
súng phòng không
antiaircraft missile
hoả tiễn phòng không
an antiaircraft shelter
hầm phòng không


/'ænti'eəkrɑ:ft/

tính từ
phòng không, chống máy bay
antiaircraft gun súng bắn máy bay, súng cao xạ
antiaircraft shelter hầm phòng không

danh từ
súng bắn máy bay, súng phòng không, súng cao xạ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "antiaircraft"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.