Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anti-trade




anti-trade
[,ænti'treid]
tính từ
thổi ngược lại gió alizê
danh từ
gió ngược gió alizê


/'ænti'treid/

tính từ
thổi ngược lại gió alizê

danh từ
gió ngược gió alizê

Related search result for "anti-trade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.