Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anti-slavery




anti-slavery
[,ænti'sleivəri]
danh từ
sự chống chế độ nô lệ


/'ænti'sleivəri/

danh từ
sự chống chế độ nô lệ

Related search result for "anti-slavery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.