Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anti-fascist


/'ænti'fæʃist/

tính từ
chống phát xít

danh từ
người chống phát xít

Related search result for "anti-fascist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.