Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anthropometric




anthropometric
[,ænθrəpə'metrik]
Cách viết khác:
anthropometrical
[,ænθrəpə'metrikəl]
tính từ
(thuộc) phép đo người, (thuộc) phép nhân trắc


/,ænθrəpə'metrik/ (anthropometrical) /,ænθrəpə'metrikəl/

tính từ
(thuộc) phép đo người

Related search result for "anthropometric"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.