Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antechamber




antechamber
['ænti,t∫eimbə]
danh từ
như anteroom


/'ænti,tʃeimbə/

danh từ
phòng ngoài

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.