Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aniconic




aniconic
[,ænai'kɔnik]
tính từ
không có hình như người; không có hình như động vật (tượng thờ, hình tượng)


/,ænai'kɔnik/

tính từ
không có hình như người; không có hình như động vật (tượng thờ, hình tượng)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.