Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anecdotical




anecdotical
[,ænek'dɔtikəl]
Cách viết khác:
anecdotic
[,ænek'dɔtik]
như anecdotic


/,ænek'dɔtik/ (anecdotical) /,ænek'dɔtikəl/

tính từ
(thuộc) chuyện vặt, chuyện giai thoại

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.