Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anaphase




anaphase
['ænəfeiz]
danh từ
(sinh vật học) pha sau (phân bào)


/'ænəfeiz/

danh từ
(sinh vật học) pha sau (phân bào)

Related search result for "anaphase"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.