Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amphigory




amphigory
['æmfigəri]
Cách viết khác:
amphigouri
[,æmfi'gu:ri]
danh từ
lời văn vô nghĩa, lời văn phi lý


/'æmfigəri/ (amphigouri) /,æmfi'gu:ri/

danh từ
lời văn vô nghĩa, lời văn phi lý

Related search result for "amphigory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.