Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amity




amity
['æmiti]
danh từ
tình hữu nghị, tình bạn, tình bằng hữu; quan hệ thân thiện


/'æmiti/

danh từ
tình hữu nghị, tình bạn, tình bằng hữu; quan hệ thân thiện

Related search result for "amity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.