Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amicable




amicable
['æmikəbl]
tính từ
thân ái, thân mật, thân tình
amicable advice
lời khuyên thân tình
amicable talk
cuộc trò chuyện thân mật
thoả thuận, hoà giải
an amicable settlement
sự hoà giải, sự giải quyết thoả thuận với nhau


/'æmikəbl/

tính từ
thân ái, thân mật, thân tình
amicable advice lời khuyên thân tình
amicable talk cuộc trò chuyện thân mật
thoả thuận, hoà giải
an amicable settlement sự hoà giải, sự giải quyết thoả thuận với nhau

Related search result for "amicable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.