Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ambulance





ambulance
ambulance

ambulance

An ambulance takes sick people to the hospital.

['æmbjuləns]
danh từ
xe cứu thương; xe cấp cứu
vehicles must make way for an ambulance with a patient inside
xe cộ phải nhường đường cho xe cứu thương có người bệnh bên trong
ambulance car
xe ô tô cứu thương
ambulance train
xe lửa cứu thương
ambulance airplane
máy bay cứu thương


/'æmbjuləns/

danh từ
xe cứu thương, xe cấp cứu
(định ngữ) để cứu thương
ambulance car xe ô tô cứu thương
ambulance train xe lửa cứu thương
ambulance airplane máy bay cứu thương

Related search result for "ambulance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.