Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ambition





ambition
[æm'bi∫n]
danh từ
(ambition to be / do something) mong muốn mạnh mẽ để đạt cái gì; tham vọng
filled with ambition to become famous/rich/powerful
đầy tham vọng trở thành nổi tiếng/giàu có/quyền uy
to have great ambitions
có tham vọng lớn
to achieve/realize/fulfil one's ambitions
đạt được/thực hiện/hoàn thành tham vọng của mình


/æm'biʃn/

danh từ
hoài bão, khát vọng
lòng tham, tham vọng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ambition"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.